đợi thời

đợi thời

Ông ấy không vội ra ứng cử mà chọn cách đợi thời, quan sát tình hình chính trị.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ):
    • Chờ đợi thời cơ thuận lợi để hành động: "Đợi thời" một thành ngữ chỉ việc kiên nhẫn chờ đợi, không vội vàng hành động, cho đến khi xuất hiện thời cơ tốt nhất, thuận lợi nhất mới ra tay. Hành động này thường xuất phát từ sự tính toán kỹ lưỡng chiến lược lâu dài.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Ông ấy không vội ra ứng cử chọn cách đợi thời, quan sát tình hình chính trị.
    • Công ty đang đợi thời để tung ra sản phẩm mới khi thị trường ổn định hơn.
    • Trong lịch sử, nhiều vị tướng giỏi biết cách đợi thời, chọn đúng thời cơ mới xuất binh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chính sách đợi thời": Một đường lối, chiến lược chủ động chờ đợi thời cơ, thường dùng trong chính trị, ngoại giao hoặc kinh doanh.

    • Nước nhỏ thường áp dụng chính sách đợi thời trước những biến động quốc tế phức tạp.
  • "Kẻ đợi thời": Chỉ người đang áp dụng chiến lược này, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực nếu ngữ cảnh cho thấy sự thiếu quyết đoán.

    • Anh ta bị coi một kẻ đợi thời, không dám đưa ra lập trường rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Chờ thời: Có nghĩa tương tự "đợi thời", cùng chỉ việc chờ đợi thời cơ.
  • Ẩn nhẫn chờ thời: Nhấn mạnh thêm sự nhẫn nại, chịu đựng trong khi chờ đợi.
  • Nằm im chờ thời: Diễn tả trạng thái hoàn toàn không hành động, im lặng để chờ đợi.
Từ đồng nghĩa
  • Chờ cơ hội: Chờ đợi một cơ hội thuận lợi.
  • Chờ thời cơ: Chờ đợi thời điểm cơ hội thích hợp.
  • Tọa sơn quan hổ đấu: (Thành ngữ Hán Việt) Ngồi trên núi xem hổ đánh nhau, ý chỉ đứng ngoài quan sát, chờ đợi thời cơ thu lợi.
Từ trái nghĩa
  • Chớp thời cơ: Hành động nhanh chóng, linh hoạt để nắm bắt ngay cơ hội.
  • Nóng vội: Hành động thiếu suy nghĩ, không kiên nhẫn chờ đợi.
  • Liều lĩnh xông pha: Hành động mạo hiểm, bất chấp thời cơ thuận lợi hay không.
Thành ngữ liên quan
  • "Dĩ dật đãi lao": (Thành ngữ Hán Việt) Lấy sự nhàn rỗi, thoải mái của mình để đối phó với sự mệt nhọc, rối ren của đối phương, một hình thức của chiến lược đợi thời.
  • "Ẩn nhẫn": Nhẫn nại, chịu đựng, thường một phần không thể thiếu của việc "đợi thời".